genus jaculus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi chuột nhảy sa mạc: "genus jaculus" là một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong phân loại sinh học, bao gồm các loài chuột nhảy sa mạc (jerboas) thuộc họ chuột nhảy (Dipodidae). Những loài này thường có đặc điểm là chân sau dài, thích nghi với việc nhảy xa trong môi trường sa mạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The genus jaculus includes several species of jerboas found in arid regions. (Chi chuột nhảy sa mạc bao gồm nhiều loài chuột nhảy được tìm thấy ở các vùng khô cằn.)
- Researchers have studied the genus jaculus to understand its adaptation to desert life. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu chi chuột nhảy sa mạc để hiểu sự thích nghi của nó với cuộc sống sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "species within genus jaculus": các loài trong chi chuột nhảy sa mạc.
- The species within genus jaculus are known for their remarkable jumping ability. (Các loài trong chi chuột nhảy sa mạc được biết đến với khả năng nhảy đáng kinh ngạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Jaculus (n, không đổi): tên khoa học của chi này, thường được dùng làm danh từ riêng trong sinh học.
- Jaculus is a genus of rodents. (Jaculus là một chi động vật gặm nhấm.)
Từ đồng nghĩa
- Chi jerboa: dạng dịch nghĩa thông thường, nhưng "genus jaculus" là tên khoa học chính xác.
- The genus jerboa is a more common term for these animals. (Chi jerboa là một thuật ngữ phổ biến hơn cho các loài động vật này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì đây là danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.